Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 盛る

盛る

moru

Cosa significa "盛る"?

xới đầy

ご飯を茶碗によく盛る。

Xới đầy cơm vào bát.


Come usare "盛る" correttamente?

thông thường

xới đầy thức ăn lên đĩa/bát (thường dùng cho cơm, đồ ăn)

母はお弁当にご飯をたっぷり盛った。

Mẹ xới đầy cơm vào hộp cơm.

皿にサラダを盛る。

Xới salad lên đĩa.

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc bày thức ăn. Có thể ám chỉ việc làm đầy ắp một cách cẩn thận hoặc theo thói quen.

lóng

lừa đảo, gian lận (trong ngữ cảnh cụ thể như thi cử, kinh doanh)

テストで答えを盛る。

Lừa đảo trong bài kiểm tra bằng cách chép bài.

データを盛る。

Gian lận số liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận hoặc phóng đại sự thật.

internet

thêm vào, tăng cường (một cách giả tạo, thường trong ngôn ngữ mạng)

フォロワーを盛る。

Tăng số lượng người theo dõi một cách giả tạo.

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, ám chỉ việc làm giả hoặc tăng cường chỉ số (like, follow) không trung thực.

Cụm từ kết hợp

ご飯を盛るxới cơm皿に盛るxới lên đĩaデータを盛るgian lận số liệu

Từ đồng nghĩa

載せる注ぐ満たす

Từ trái nghĩa

減らす空ける

Cụm từ liên quan

盛り上がるđộng từ cụm
trở nên sôi động, hứng khởi
盛り付けるword
bày biện thức ăn đẹp mắt

Mẹo hay

Phân biệt 盛る và 注ぐ

盛る chủ yếu dùng cho thức ăn (xới đầy), trong khi 注ぐ dùng cho chất lỏng (rót, đổ). Ví dụ: ご飯を盛る (xới cơm), お茶を注ぐ (rót trà).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 盛る?

Dùng 盛る khi nói về hành động bày thức ăn lên đĩa/bát hoặc hành vi gian lận trong ngữ cảnh cụ thể. Không dùng cho chất lỏng trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 盛 (thịnh) trong Hán-Nhật, nghĩa gốc là "phồn thịnh, phát triển", sau đó mở rộng sang nghĩa "xới đầy, bày thức ăn" do hành động bày thức ăn lên đĩa tượng trưng cho sự sung túc. Nghĩa lén lút (gian lận) phát sinh từ ngữ cảnh tiêu cực khi hành động bày thức ăn bị coi là giả tạo hoặc phóng đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh thông thường, 盛る chủ yếu dùng cho hành động bày thức ăn lên đĩa/bát. 2. Trong ngữ cảnh tiêu cực (thi cử, kinh doanh), 盛る mang nghĩa gian lận, lừa đảo. 3. Trong ngôn ngữ mạng, 盛る thường chỉ hành vi tăng cường chỉ số (like, follow) không trung thực.

Phân tích từ

盛
phồn thịnh, phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.