Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 盗塁

盗塁

tōrui

Cosa significa "盗塁"?

cướp căn

彼は1試合に3回も盗塁を決めた。

Anh ấy đã thành công 3 lần cướp căn trong một trận đấu.


Come usare "盗塁" correttamente?

trang trọng

Hành động chạy lên căn cứ tiếp theo khi bóng chưa được đánh, nhằm chiếm lợi thế trước khi đối phương kịp phản ứng.

盗塁を成功させるためには俊敏な動きが必要だ。

Để thành công trong việc cướp căn, cần có những động tác nhanh nhẹn.

盗塁王を目指して日々練習に励んでいる。

Tôi đang nỗ lực luyện tập mỗi ngày để trở thành vua cướp căn.

Thường được sử dụng trong bóng chày (baseball) và bóng mềm (softball).

Cụm từ kết hợp

盗塁を決めるthành công cướp căn盗塁を狙うnhắm tới cướp căn盗塁王vua cướp căn (người dẫn đầu về số lần cướp căn)

Từ đồng nghĩa

ベースランニング

Từ trái nghĩa

ホームラン

Mẹo hay

Phân biệt 盗塁 và ベースランニング

盗塁 ám chỉ hành động chạy lên căn cứ tiếp theo khi bóng chưa được đánh, trong khi ベースランニング chỉ đơn thuần là chạy giữa các căn cứ sau khi bóng đã được đánh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 盗 (đạo, trộm) + 塁 (lũy, căn cứ). Nguồn gốc từ thuật ngữ thể thao Nhật Bản, du nhập vào tiếng Việt thông qua môn bóng chày.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi thể thao.

Phân tích từ

盗
trộm, chiếm đoạt
root
+
塁
căn cứ, thành lũy
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.