ご飯

gohan
cơm

今日のご飯は何ですか?

Hôm nay ăn cơm gì vậy?


neutral

cơm, bữa ăn chính (thường là bữa trưa hoặc tối)

朝ご飯を食べましたか?

Bạn đã ăn sáng chưa?

晩ご飯はカレーにします。

Tôi sẽ ăn cà ri vào bữa tối.

Từ này cũng có thể chỉ chung bữa ăn (không phân biệt bữa sáng/trưa/tối) trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

朝ご飯bữa sáng昼ご飯bữa trưa晩ご飯bữa tốiご飯を炊くnấu cơmご飯を食べるăn cơm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ご飯, 飯, và めし

1. ご飯: Trang trọng nhất, dùng trong hầu hết ngữ cảnh. 2. 飯: Ngắn gọn, thân mật hơn (thường dùng trong hội thoại thân mật). 3. めし: Rất thân mật, có thể coi là thô tục (tương đương 'đồ ăn' trong tiếng Việt).

Quy tắc vàng

Sử dụng ご飯 trong ngữ cảnh lịch sự

Khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong hoàn cảnh trang trọng, luôn dùng ご飯 thay vì 飯 hoặc めし.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: ご (kính ngữ) + 飯 (cơm, bữa ăn). Ban đầu chỉ bữa ăn chính, sau mở rộng nghĩa sang cơm nấu chín.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói 'ご飯を食べる' (ăn cơm), thường ám chỉ bữa ăn chính. Trong bối cảnh trang trọng hơn, có thể dùng '食事' (shokuji) thay thế.

Phân tích từ

ご
kính ngữ
prefix
+
飯
cơm, bữa ăn
root
Từ Điển Nhật Việt