熱意

netsuiÂm Hán-Việtnhiệt ý
sự nhiệt tình

彼は仕事に熱意を持っている

Anh ấy có sự nhiệt tình với công việc


trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê

彼女は新しいプロジェクトに熱意を持って取り組んだ

Cô ấy đã tham gia dự án mới với sự nhiệt tình

彼の熱意が周囲を感動させた

Sự nhiệt tình của anh ấy đã làm mọi người cảm động

Thường được sử dụng để mô tả sự hăng hái và sự say mê đối với một việc gì đó

Cụm từ kết hợp

熱意を持つcó sự nhiệt tình熱意を込めてvới sự nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '熱' (nhiệt) nghĩa là 'nóng, hăng hái' và '意' (ý) nghĩa là 'ý chí, ý định'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự nhiệt tình và sự hăng hái trong công việc hoặc hoạt động nào đó

Phân tích từ

熱
nóng, hăng hái
root
+
意
ý chí, ý định
root
Từ Điển Nhật Việt