熱い

atsui

Cosa significa "熱い"?

nóng

コーヒーが熱い。

Cà phê nóng.


Come usare "熱い" correttamente?

trang trọng

Nóng về nhiệt độ (không dùng cho thời tiết).

このスープは熱い。

Món súp này nóng.

Không dùng cho thời tiết (ví dụ: 'ngày nóng' là '暑い').

thông thường

Nóng về tình cảm, nhiệt huyết (nghĩa bóng).

彼の熱い気持ちを感じた。

Tôi cảm nhận được tình cảm nóng bỏng của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể thao, hoặc hoạt động sôi nổi.

Cụm từ kết hợp

熱いお茶trà nóng熱いスープsúp nóng熱い恋tình yêu nồng nàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 熱い, 暑い, 温かい

1. 熱い: Nóng về nhiệt độ (vật thể). 2. 暑い: Nóng về thời tiết. 3. 温かい: Ấm áp (không nóng).

Quy tắc vàng

Dùng 熱い khi nào?

Sử dụng 熱い khi nói về vật thể nóng về nhiệt độ (ví dụ: thức ăn, đồ uống, bàn ủi). Không dùng cho thời tiết.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 熱 (nóng) + い (đuôi tính từ). Kanji 熱 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'nóng' hoặc 'sốt'.

Ghi chú sử dụng

1. 熱い (atsui) dùng cho vật thể nóng về nhiệt độ (ví dụ: thức ăn, đồ uống). 2. 暑い (atsui) dùng cho thời tiết nóng bức. 3. 温かい (atatakai) dùng cho vật thể ấm áp (không nóng như 熱い). 4. Trong ngữ cảnh tình cảm, 熱い thường mang nghĩa tích cực (nhiệt huyết, đam mê).

Phân tích từ

熱
nóng
kanji
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt