無念
Cosa significa "無念"?
sự tiếc nuối試合に負けて無念だ。
Thua trận đấu nên thật tiếc nuối.
Come usare "無念" correttamente?
sự tiếc nuối, hối tiếc sâu sắc khi thất bại hoặc không đạt được điều mong muốn
彼は優勝を逃して無念の表情を浮かべた。
Anh ấy thất bại trong việc giành chức vô địch nên nét mặt đầy tiếc nuối.
無念の敗北に涙を流す。
Khóc vì thất bại đầy tiếc nuối.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thi cử, hoặc những tình huống quan trọng. Có thể kết hợp với các động từ như 表す、感じる、流す.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 無念 và 残念
無念 thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc không đạt được mục tiêu quan trọng, mang sắc thái buồn bã sâu sắc. 残念 dùng cho sự tiếc nuối nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết liên quan đến thất bại.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 無念
Dùng khi thất bại trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc không đạt được điều mình mong đợi một cách đáng tiếc. Không dùng cho những thất bại thông thường.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 無 (vô, không có) + 念 (niệm, suy nghĩ, cảm giác). Ban đầu mang nghĩa Phật giáo là trạng thái không suy nghĩ, không vọng tưởng (無念無想). Sau này mở rộng sang nghĩa tiếc nuối, hối tiếc.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để diễn tả sự tiếc nuối nhẹ nhàng (dùng 残念 thay thế). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao/thi cử. Có thể kết hợp với các trợ từ như だ、の、な.