無政府
Cosa significa "無政府" in Vietnamese?
chính phủ không tồn tại無政府状態になった街は混乱していた
Con phố trong tình trạng vô chính phủ đã rối loạn
Come usare "無政府" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
political
Một hệ thống chính trị mà không có chính phủ hoặc quyền lực tập trung
無政府主義者は国家の必要性を否定する
Những người theo chủ nghĩa vô chính phủ phủ nhận sự cần thiết của nhà nước
Thường được liên kết với chủ nghĩa vô chính phủ (無政府主義)
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô chính phủ' (無政府), bắt nguồn từ các tư tưởng chính trị chống lại sự kiểm soát tập trung
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc triết học để mô tả tình trạng không có chính phủ hoặc hệ thống quyền lực tập trung
Phân tích từ
無
không có
prefix政府
chính phủ
rootTừ Điển Nhật Việt