災害保険金

sai-gai ho-ken-kin

Cosa significa "災害保険金" in Vietnamese?

tiền bảo hiểm thảm họa

地震の被害を受けたため、災害保険金を請求した。

Vì bị thiệt hại do động đất nên tôi đã yêu cầu tiền bảo hiểm thảm họa.


Come usare "災害保険金" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

Khoản tiền bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm khi xảy ra thảm họa thiên tai (động đất, bão, lũ lụt, v.v.).

台風で屋根が壊れたため、災害保険金を受け取った。

Vì mái nhà bị hỏng do bão nên tôi đã nhận được tiền bảo hiểm thảm họa.

火災保険とは異なり、災害保険金は自然災害に限定される。

Khác với bảo hiểm hỏa hoạn, tiền bảo hiểm thảm họa chỉ giới hạn trong các thảm họa tự nhiên.

Thường được sử dụng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc tài sản. Không bao gồm thiệt hại do chiến tranh hoặc hành động phạm pháp.

Cụm từ kết hợp

災害保険金を請求するyêu cầu tiền bảo hiểm thảm họa災害保険金を受け取るnhận tiền bảo hiểm thảm họa災害保険金の対象đối tượng được bảo hiểm thảm họa

Cụm từ liên quan

地震保険cụm từ
bảo hiểm động đất
自然災害補償cụm từ
bồi thường thảm họa tự nhiên

Mẹo hay

Phân biệt với bảo hiểm hỏa hoạn

災害保険金 bao gồm nhiều loại thảm họa tự nhiên (bão, lũ, động đất) trong khi 火災保険 chỉ giới hạn trong hỏa hoạn. Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng.

Quy tắc vàng

Ngôn ngữ hợp đồng

Khi dịch thuật ngữ pháp lý-tài chính, luôn tham khảo bản hợp đồng gốc để đảm bảo độ chính xác. Một thuật ngữ có thể có nhiều biến thể tùy theo công ty bảo hiểm.

Nguồn gốc từ

災害 (thảm họa) + 保険 (bảo hiểm) + 金 (tiền). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý-tài chính Nhật Bản từ thế kỷ 20, sau đó được phổ biến trong hệ thống bảo hiểm đa ngành.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm Nhật Bản và có thể được dịch theo ngữ cảnh tài chính Việt Nam tương đương. Cần phân biệt với 'bảo hiểm hỏa hoạn' (火災保険) do phạm vi thiệt hại khác nhau.

Phân tích từ

災害
thảm họa thiên tai
root
+
保険
bảo hiểm
root
+
金
tiền/tiền bồi thường
suffix
Từ Điển Nhật Việt