湾

wan

Cosa significa "湾"?

vịnh

東京湾は日本で最も有名な湾の一つです。

Vịnh Tokyo là một trong những vịnh nổi tiếng nhất Nhật Bản.


Come usare "湾" correttamente?

trang trọng

vịnh, vùng biển lõm vào đất liền

大阪湾は関西地方に位置しています。

Vịnh Osaka nằm ở vùng Kinki.

この湾は海産物が豊富です。

Vịnh này có nguồn hải sản phong phú.

Thường dùng để chỉ các vịnh lớn, có tầm quan trọng trong giao thông hàng hải hoặc kinh tế biển.

Cụm từ kết hợp

湾岸地域khu vực ven vịnh湾内trong vịnh湾曲した海岸線đường bờ biển uốn cong

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 湾 và 入江

'湾' thường chỉ những vịnh lớn, quan trọng về mặt địa lý/kinh tế, trong khi '入江' (irie) chỉ những vịnh nhỏ, hẹp hơn. Ví dụ: 濃尾湾 (Vịnh Nōbi) là '湾', còn 九十九里浜の入江 (vịnh nhỏ ở Kujūkuri) là '入江'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '湾' trong tên địa danh

Từ '湾' thường xuất hiện trong tên chính thức của các vịnh nổi tiếng trên thế giới (e.g., 湾岸戦争 - Chiến tranh Vịnh Ba Tư, サンフランシスコ湾 - Vịnh San Francisco). Không dùng '湾' để dịch thuật sang tiếng Việt cho các từ không liên quan đến địa lý.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'loan' (vịnh) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ '灣' trong tiếng Trung, vốn là từ tượng hình mô tả hình dạng lõm vào của bờ biển.

Ghi chú sử dụng

Từ '湾' thường xuất hiện trong tên địa danh chính thức (e.g., 東京湾, 濃尾湾) và không dùng để chỉ các vịnh nhỏ hoặc vịnh hẹp. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng '入江' (irie) cho những vịnh nhỏ hơn.

Phân tích từ

氵
bộ ba điểm thủy (liên quan đến nước)
radical
+
弯
uốn cong, cong queo
root
Từ Điển Nhật Việt