港

minato
cảng

この港は古くから貿易の中心地だった。

Cảng này từ lâu đã là trung tâm thương mại.


trang trọng

Nơi tàu thuyền neo đậu, thường có cầu cảng, kho bãi để giao thương hoặc vận chuyển hàng hóa.

船は港に停泊している。

Con tàu đang neo đậu ở cảng.

新しい港が建設中だ。

Họ đang xây dựng một cảng mới.

Có thể dùng cho cảng biển, cảng sông, hoặc cảng nội địa. Trong tiếng Nhật, 港 thường kết hợp với các từ khác như 空港 (sân bay), 港町 (thị trấn cảng).

Cụm từ kết hợp

出入港ra vào cảng港湾cảng biển (tổng thể cơ sở hạ tầng)港町thị trấn cảng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 港 (cảng) và 空港 (sân bay)

港 dùng cho cảng biển hoặc cảng sông, trong khi 空港 (kuukou) chỉ sân bay. Không nhầm lẫn hai từ này.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong địa danh

Khi tên địa danh có chữ 港, thường phiên âm là 'cảng' trong tiếng Việt (e.g. 横浜港 → Cảng Yokohama).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ từ 港 (minato) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa gốc là nơi neo đậu tàu thuyền. Chữ 港 (cảng) trong tiếng Hán cũng có nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc không. Trong tiếng Việt, 'cảng' thường dùng cho cảng biển lớn, trong khi 'bến' có thể dùng cho cảng nhỏ hơn hoặc bến tàu sông.

Phân tích từ

氵
bộ thủy (liên quan đến nước)
radical
+
巷
phố xá, ngõ ngách (ở đây mang nghĩa mở rộng là nơi giao thông thủy)
root
Từ Điển Nhật Việt