Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 浅はか

浅はか

asahaka

Cosa significa "浅はか"?

thiển cận

浅はかな考えで行動するな。

Đừng hành động theo suy nghĩ thiển cận.


Come usare "浅はか" correttamente?

trang trọng

thiển cận, nông cạn, thiếu suy nghĩ

彼の浅はかな判断が失敗を招いた。

Sự đánh giá thiển cận của anh ấy đã dẫn đến thất bại.

浅はかな夢はすぐに覚めてしまった。

Giấc mơ nông cạn ấy nhanh chóng tan biến.

Thường dùng để chỉ những suy nghĩ, quyết định hoặc hành động thiếu chín chắn, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

浅はかな考えsuy nghĩ thiển cận浅はかな行動hành động nông cạn

Từ đồng nghĩa

浅ましい軽率愚か

Từ trái nghĩa

深慮堅実慎重

Cụm từ liên quan

浅はかながらcụm từ
mặc dù thiển cận nhưng...

Mẹo hay

Phân biệt 浅はか và 愚か

Cả hai đều chỉ sự thiếu suy nghĩ, nhưng 愚か (oroka) mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự ngu ngốc, thiếu trí tuệ. 浅はか nhấn mạnh sự nông cạn, thiếu kinh nghiệm hoặc tầm nhìn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 浅はか

Dùng khi chỉ trích nhẹ nhàng về sự thiếu suy nghĩ, thiếu tầm nhìn xa trong quyết định hoặc hành động. Không dùng cho những lỗi lầm do ác ý hoặc vô ý thức.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 浅い (浅, asai: nông, cạn) + はか (haka: ngắn gọn, nông cạn). Từ nguyên Hán-Nhật, xuất hiện trong văn học cổ điển Nhật Bản với nghĩa ban đầu là 'nông cạn, thiếu chiều sâu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chỉ trích nhẹ nhàng. Không dùng để miêu tả hành động vô ý thức hoặc ác ý, mà chủ yếu là thiếu suy nghĩ, thiếu tầm nhìn xa.

Phân tích từ

浅
nông, cạn
root
+
はか
ngắn gọn, nông cạn
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.