注意して
cẩn thận注意してください
Hãy cẩn thận
thông thường
Làm cho ai đó biết rằng họ cần cẩn thận hoặc chú ý đến điều gì đó
道を渡る時は注意してください
Hãy cẩn thận khi băng qua đường
Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo ai đó
Mẹo hay
Sử dụng trong cảnh báo
Dùng để cảnh báo ai đó về một tình huống nguy hiểm hoặc cần chú ý
Nguồn gốc từ
Từ '注意' (chú ý) + 'して' (hãy)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc khuyên bảo
Phân tích từ
注意
chú ý
rootして
hãy
suffixTừ Điển Nhật Việt