Looking up...
今日、こんなに辛くて泣きたい。
Hôm nay buồn đến mức muốn khóc.
cảm thấy muốn khóc; có tâm trạng muốn khóc
彼の話を聞いて泣きたくなった。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi thấy muốn khóc.
この映画、見てると泣きたい気持ちになる。
Xem phim này, tôi thấy muốn khóc.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, có thể là buồn bã, xúc động hoặc thất vọng. Không nhất thiết phải khóc thật, mà chỉ là cảm giác muốn khóc.
泣きたい diễn tả trạng thái muốn khóc (có thể chưa khóc), trong khi 泣ける diễn tả khả năng khiến người khác muốn khóc (thường dùng cho phim ảnh, sách vở). Ví dụ: この映画は泣ける (Bộ phim này khiến người ta muốn khóc) vs 今日、泣きたい (Hôm nay tôi muốn khóc).
泣きたい theo sau bởi các trợ từ như くらい, ほど, ので, から để chỉ mức độ hoặc lý do. Ví dụ: 失敗して泣きたいくらい悔しい (Thất bại đến mức muốn khóc, thật là tiếc nuối).
泣く (naku, 'khóc') + 形容詞接尾辞の「たい」(-tai, 'muốn'). Dạng mong muốn của động từ 泣く, biểu thị ý muốn thực hiện hành động khóc.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như すごく, とても để nhấn mạnh cảm xúc.