水田

suiden

Cosa significa "水田"?

ruộng lúa

この地域には広大な水田が広がっている。

Vùng này có những cánh đồng lúa rộng lớn trải dài.


Come usare "水田" correttamente?

chung

ruộng trồng lúa nước, thường ngập nước trong suốt mùa sinh trưởng

農家の人は毎日水田で稲を育てている。

Người nông dân hàng ngày chăm sóc lúa trên ruộng.

水田は日本の風景の象徴の一つだ。

Ruộng lúa là một biểu tượng của phong cảnh Nhật Bản.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Có thể bao gồm cả ruộng nhỏ hay hệ thống tưới tiêu phức tạp.

Cụm từ kết hợp

水田地帯vùng trồng lúa, địa bàn trồng lúa水田で働くlàm việc trên ruộng lúa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

水田地帯cụm từ
vùng trồng lúa rộng lớn

Mẹo hay

Phân biệt 水田 và 田んぼ

Cả hai đều chỉ ruộng lúa, nhưng 水田 thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết, trong khi 田んぼ thiên về ngôn ngữ thân mật, hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

水田 thường ám chỉ hệ thống canh tác lúa nước truyền thống, đặc biệt tại các vùng nông thôn Nhật Bản. Tránh dùng để chỉ ruộng trồng cây trồng khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 水 (thủy, nghĩa là 'nước') + 田 (điền, nghĩa là 'ruộng'). Ghép lại thành 'ruộng nước' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc mô tả phong cảnh nông thôn. Không nhầm lẫn với '水田' trong tiếng Trung (cũng có nghĩa tương tự) hay các từ chỉ ruộng đất khô hạn.

Phân tích từ

水
nước
root
+
田
ruộng, cánh đồng
root
Từ Điển Nhật Việt