水を向ける

mizu o mukeru

Cosa significa "水を向ける"?

dẫn dắt câu chuyện

彼は話を面白くするために、面白い話題を水を向けた。

Anh ấy dẫn dắt câu chuyện bằng cách đưa ra chủ đề thú vị.


Come usare "水を向ける" correttamente?

◆ Nghĩa thực sự
dẫn dắt, gợi ý chủ đề để khởi đầu hoặc thay đổi hướng hội thoại
Nghĩa đen
hướng nước (về phía ruộng)
Phân tích nghĩa đen
水nước+を(trợ từ chỉ đối tượng)+向けるhướng về, nhắm vào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh dẫn nước vào ruộng để tưới tiêu, tượng trưng cho việc dẫn dắt, gợi ý chủ đề trong hội thoại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp, bạn thấy mọi người im lặng. Bạn đề cập đến một chủ đề nhẹ nhàng như 'du lịch cuối tuần' để mọi người bắt đầu nói chuyện.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh cách người Nhật sử dụng hình ảnh thiên nhiên (nước, ruộng) để diễn tả các khái niệm giao tiếp, thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.
thông thường

dẫn dắt, gợi ý chủ đề để người khác bắt đầu nói chuyện

彼女が会話に水を向けてくれたおかげで、話が弾んだ。

Nhờ cô ấy dẫn dắt câu chuyện nên cuộc nói chuyện trở nên sôi nổi.

彼は冗談を言って場の空気を和ませ、水を向けた。

Anh ấy nói đùa để làm dịu không khí rồi dẫn dắt câu chuyện.

Thường dùng trong giao tiếp để khởi đầu một chủ đề hoặc thay đổi hướng câu chuyện.

Cụm từ kết hợp

話に水を向けるdẫn dắt câu chuyện会話に水を向けるgợi ý chủ đề trong hội thoại

Cụm từ liên quan

話を切り出すcụm từ
bắt đầu nói chuyện về một chủ đề
話を広げるcụm từ
mở rộng chủ đề

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

'水を向ける' thiên về việc gợi ý chủ đề, trong khi '話を振る' có thể bao hàm cả việc nhờ ai đó nói chuyện. '話題を提供する' mang nghĩa cung cấp chủ đề nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '水を向ける'?

Dùng khi bạn muốn người khác bắt đầu nói chuyện về một chủ đề cụ thể, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn điều chỉnh hướng hội thoại.

Nguồn gốc từ

Nghĩa đen là 'hướng nước', xuất phát từ hình ảnh dẫn nước vào ruộng để tưới tiêu. Sau này được chuyển nghĩa sang việc dẫn dắt, gợi ý chủ đề trong hội thoại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc chuyên nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.

Phân tích từ

水
nước
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
向ける
hướng về, nhắm vào
verb
Từ Điển Nhật Việt