死ぬ

shinuÂm Hán-Việttử
chết

彼は病気で死んだ

Anh ấy đã chết vì bệnh


trang trọng

Chết, mất mạng, ngừng sống

祖父は平和に死んだ

Ông ông đã qua đời trong hòa bình

thông thường

Chết (nghĩa bóng) - không còn tồn tại, biến mất

その会社は破産して死んだ

Công ty đó đã phá sản và biến mất

Cụm từ kết hợp

自然死chết tự nhiên突然死chết đột ngột死にたいmuốn chết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

死に物狂いcụm từ
chết cũng không chịu
死ぬほどcụm từ
rất, cực kỳ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '死ぬ' thường được sử dụng khi nói về cái chết của con người. Đối với động vật hoặc thực vật, thường dùng '亡くなる' hoặc '亡くす'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'tử' (死) có nghĩa là 'chết'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '死ぬ' thường được sử dụng để nói về cái chết của con người. Trong văn học hoặc văn hóa Nhật Bản, có nhiều cách nói khác nhau để nhẹ nhàng đề cập đến cái chết.

Phân tích từ

死
chết
root
+
ぬ
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt