残す

nokosu
để lại, bỏ sót, lưu giữ

食べ残しを捨てないでください。

Đừng vứt thức ăn thừa đi.


chung

để lại thứ gì đó cho người khác sau khi mình rời đi hoặc không dùng đến nữa

彼は子供に遺産を残した。

Anh ấy để lại tài sản thừa kế cho con cái.

この本は次回に回します。

Cuốn sách này tôi sẽ để lại cho lần sau.

Thường đi kèm với đối tượng cụ thể (ví dụ: 遺産を残す, 食べ物を残す).

chung

bỏ sót, không hoàn thành hết (một phần công việc, nhiệm vụ)

仕事を途中で残さないでください。

Đừng bỏ sót công việc giữa chừng.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.

trang trọng

lưu giữ ký ức, di sản, truyền thống cho đời sau

文化を後世に残すことは大切だ。

Việc lưu giữ văn hóa cho thế hệ sau là quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, lịch sử hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

遺産を残すđể lại di sản食べ物を残すbỏ thừa thức ăn仕事を残すbỏ sót công việc思い出を残すlưu giữ ký ức伝統を残すgiữ gìn truyền thống

Cụm từ liên quan

残る (nokoru)word
còn lại, sót lại (thường không chủ động)
残業 (zangyō)word
làm thêm giờ

Mẹo hay

Phân biệt 残す và 残る

残す (nokosu) là động từ chủ động: 'làm cho cái gì đó còn lại' (ví dụ: 子供に本を残す). 残る (nokoru) là động từ tự động: 'cái gì đó còn lại' (ví dụ: 机の上に本が残っている).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

残す luôn cần tân ngữ trực tiếp. Cấu trúc: [Danh từ] を 残す. Ví dụ: ご飯を残す (bỏ thừa cơm), 仕事を残す (bỏ sót công việc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán: 残 (tàn) nghĩa là 'còn lại', 'sót lại'. Trong tiếng Nhật, 残す kết hợp nghĩa gốc với động từ causative (làm cho cái gì đó còn lại).

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với đối tượng cụ thể (ví dụ: 残す + vật gì đó). 2. Không dùng một mình mà cần có tân ngữ. 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể ám chỉ sự thiếu sót (ví dụ: 仕事を残す).

Phân tích từ

残
còn lại, sót lại (Hán Việt: tàn)
kanji
+
す
đuôi động từ causative (làm cho...)
suffix
Từ Điển Nhật Việt