歩む
Cosa significa "歩む" in Vietnamese?
đi theo, tiến bộ彼は正しい道を歩む
Anh ấy đi theo con đường đúng đắn
Come usare "歩む" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
trang trọngthông thường
Đi theo một con đường hoặc hướng nhất định, thường có ý nghĩa về sự tiến bộ hoặc sự cam kết.
未来へ向かって歩む
Đi theo hướng tương lai
信念を歩む
Đi theo sự tin tưởng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tiến bộ, sự cam kết hoặc sự phát triển.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiến bộ
Từ '歩む' thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cam kết với một mục tiêu hoặc con đường nhất định.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho hành động đơn giản
Từ '歩む' không được sử dụng cho hành động đơn giản như 'đi bộ', mà thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tiến bộ hoặc sự cam kết.
Nguồn gốc từ
Từ '歩む' có gốc từ chữ '歩' (bộ) trong tiếng Hán Việt, có nghĩa là 'đi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cam kết với một mục tiêu hoặc con đường nhất định.
Phân tích từ
歩
đi
rootむ
từ trợ động, chỉ sự tiếp tục hoặc sự cam kết
suffixTừ Điển Nhật Việt