歯

ha

Cosa significa "歯"?

răng

歯を磨く

Đánh răng


Come usare "歯" correttamente?

trang trọng

Bộ phận cứng màu trắng trong miệng, dùng để nhai thức ăn.

歯が痛いです。

Tôi bị đau răng.

乳歯が抜けた。

Răng sữa rụng rồi.

Không bao gồm răng khôn (親知らず) hoặc răng giả (義歯).

Cụm từ kết hợp

歯医者nha sĩ歯ブラシbàn chải đánh răng歯磨き粉kem đánh răng歯並びsự sắp xếp răng, khớp cắn歯が立たないkhông thể sánh bằng, không thể đối phó

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng liên quan đến răng

Kết hợp học từ '歯' với các từ liên quan như 歯医者 (nha sĩ), 歯ブラシ (bàn chải đánh răng) để mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề.

Quy tắc vàng

Phân biệt 歯 (ha) và 歯茎 (ha-gin)

歯 (ha) chỉ chiếc răng riêng lẻ, trong khi 歯茎 (ha-gin) chỉ phần nướu xung quanh răng. Không nhầm lẫn hai khái niệm này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 歯 (ha), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Chữ Hán 歯 (Hán Việt: 'xỉ') vốn có nghĩa gốc là 'răng' trong tiếng Hán cổ, sau được vay mượn vào tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này là thuật ngữ giải phẫu cơ bản, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không sử dụng cho các bộ phận khác của miệng như lợi (nướu) hay lưỡi.

Phân tích từ

歯
răng
root
Từ Điển Nhật Việt