Looking up...
この機械は正常に動いています。
Cái máy này hoạt động bình thường.
Trạng thái hoạt động đúng theo tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, không có vấn đề gì bất thường.
血圧が正常です。
Huyết áp bình thường.
システムが正常に稼働しています。
Hệ thống đang vận hành bình thường.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, kỹ thuật, hoặc mô tả tình trạng hoạt động của máy móc.
Tình trạng tâm lý hoặc tinh thần ổn định, không có biểu hiện bất thường.
彼の精神状態は正常です。
Tình trạng tinh thần của anh ấy bình thường.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong lĩnh vực tâm lý học.
正常 ám chỉ trạng thái hoạt động đúng theo tiêu chuẩn (dùng cho máy móc, sức khỏe), trong khi 普通 chỉ sự bình thường chung chung (ví dụ: 'công việc bình thường', 'người bình thường').
Sử dụng 正常 khi muốn nhấn mạnh tính 'đúng theo tiêu chuẩn' hoặc 'không có vấn đề gì' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ Hán-Việt: 正 (chính) + 常 (thường). 正 nghĩa là 'đúng, chính xác', 常 nghĩa là 'bình thường, thường xuyên'. Kết hợp thành '正常' nghĩa là 'trạng thái đúng như mong đợi, không có gì bất thường'.
1. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, kỹ thuật). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bình thường' thay cho '正常' trừ khi muốn nhấn mạnh tính chính xác hoặc trạng thái hoạt động của máy móc. 3. Không dùng '正常' để mô tả tâm trạng (ví dụ: 'tôi cảm thấy bình thường' không nên dịch thành '正常' mà là '普通' hoặc '元気').