来る方

kuru hata

Cosa significa "来る方"?

người đến

来る方のためにドアを開けます。

Mở cửa cho người đến.


Come usare "来る方" correttamente?

◆ Nghĩa thực sự
người đến thăm, khách
Nghĩa đen
hướng đến
Phân tích nghĩa đen
来るđộng từ chỉ hành động đến+方hướng, phương hướng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
家に訪ねてくる人
◈ Ngữ cảnh sử dụng
友達が来る方を迎えるためにドアを開けた。
◉ Lưu ý văn hóa
日本語では「来る方」は親密な関係にある人を指すことが多い。
thông thường

người đến, khách đến thăm

来る方を迎える準備をします。

Chuẩn bị đón người đến.

常に動詞「来る」とともに使われる

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Usage Tip

来る方は家族や友人を指すことが多いが、正式な場合では「来賓」や「訪問者」が適切である。

Nguồn gốc từ

来る (kuru) - đến, 方 (hata) - hướng, người

Ghi chú sử dụng

主に家庭的な状況で使用される

Phân tích từ

来る
đến
verb
+
方
hướng, người
noun
Từ Điển Nhật Việt