来る

kuruÂm Hán-Việtlai
đến

友達が家に来る

Bạn đến nhà tôi


trang trọng

Đến một nơi nào đó, di chuyển đến một địa điểm

明日、東京に来ます

Mai tôi sẽ đến Tokyo

thông thường

Được mời hoặc tham dự một sự kiện

パーティーに来てください

Hãy đến bữa tiệc

Cụm từ kết hợp

来ることができるcó thể đến来るべきnên đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi 'đến' trong câu hỏi, thường sử dụng '来ますか' (kuru ka) thay vì '来る' (kuru).

Quy tắc vàng

Thứ tự từ

Trong tiếng Nhật, động từ '来る' thường đứng ở cuối câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'lai' (來) có nghĩa là 'đến'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '来る' thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ '参る' (mairu) có thể được sử dụng thay thế.

Phân tích từ

来
đến
root
+
る
động từ không chính thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt