村

mura

Cosa significa "村"?

làng

この村には古い神社があります。

Ngôi làng này có một ngôi đền cổ.


Come usare "村" correttamente?

trang trọng

Khu vực nông thôn nhỏ hơn thị trấn, nơi người dân sinh sống chủ yếu bằng nông nghiệp.

山の中に小さな村があります。

Có một ngôi làng nhỏ ở giữa núi.

Thường dùng để chỉ cộng đồng dân cư nhỏ ở nông thôn, không có quy mô lớn như thị trấn hay thành phố.

Cụm từ kết hợp

村人dân làng村長trưởng làng村祭りlễ hội làng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 村, 町, 市

村 (mura) chỉ làng nhỏ, 町 (machi) chỉ thị trấn vừa phải, 市 (shi) chỉ thành phố lớn. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào quy mô mà chọn từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 村 trong ngữ cảnh nông thôn

Khi nói về cuộc sống nông thôn hoặc các khu vực hẻo lánh, 村 là từ thích hợp nhất. Ví dụ: 'Người dân làng chài' → '漁師の村の人々'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'mura' (村), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại chỉ khu vực định cư nhỏ. Kanji 村 được sử dụng từ thời cổ đại, có nghĩa gốc là 'làng' hoặc 'xóm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về cuộc sống nông thôn hoặc các khu vực hẻo lánh. Không dùng để chỉ các khu vực đô thị hay thành phố lớn.

Phân tích từ

村
làng, xóm
root
Từ Điển Nhật Việt