服
Cosa significa "服"?
quần áoこの服はとても高いです。
Cái quần áo này rất đắt.
Come usare "服" correttamente?
quần áo nói chung, bao gồm áo, quần, váy, v.v.
新しい服を買いました。
Tôi đã mua quần áo mới.
服を洗濯する。
Giặt quần áo.
Từ này bao gồm tất cả các loại trang phục, không phân biệt loại hay mục đích sử dụng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 服, 衣服, 着物
'服' là từ phổ thông nhất để chỉ quần áo. '衣服' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. '着物' chỉ trang phục truyền thống Nhật Bản.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 服
Khi nói về quần áo nói chung trong tiếng Nhật, luôn sử dụng từ '服' thay vì cố gắng dịch từ tiếng Việt sang. Ví dụ: 'Tôi mặc quần áo' → '服を着ます' (fuku o kimasu).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '服' (phục) vốn có nghĩa gốc là 'mặc vào' hoặc 'phục tùng'. Trong tiếng Nhật, '服' được sử dụng rộng rãi để chỉ quần áo từ thời cổ đại, kế thừa nghĩa Hán Việt nhưng thu hẹp phạm vi nghĩa thành 'quần áo' nói chung.
Ghi chú sử dụng
Từ '服' là cách nói trang trọng hơn so với '着物' (kimono) hay '衣服' (y phục). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '服' cho tất cả loại quần áo, trong khi '着物' chỉ trang phục truyền thống Nhật Bản.