有給

yūkyū

Cosa significa "有給"?

nghỉ phép có lương

来週、有給を取ります。

Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép có lương.


Come usare "有給" correttamente?

trang trọng

thời gian nghỉ làm được hưởng nguyên lương theo quy định của công ty hoặc pháp luật.

有給休暇を申請する

đăng ký nghỉ phép có lương

有給を消化する

sử dụng hết số ngày nghỉ phép có lương

Tại Nhật Bản, '有給' (yūkyū) là viết tắt của '有給休暇' (yūkyū kyūka), nghĩa đen là 'nghỉ phép được trả lương'. Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường công sở và pháp luật lao động.

Cụm từ kết hợp

有給休暇nghỉ phép có lương有給を取るxin nghỉ phép có lương有給を消化するsử dụng hết số ngày nghỉ phép có lương有給を申請するđăng ký nghỉ phép có lương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '有給' và '無給'

有給 (yūkyū) nghĩa là nghỉ phép có lương, trong khi 無給 (mukyū) nghĩa là nghỉ phép không lương. Hãy chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '有給' trong giao tiếp công sở

Tại Nhật Bản, nhân viên thường trao đổi về '有給' khi lên kế hoạch nghỉ ngơi. Ví dụ: '来月、有給を取りたいです' (Tháng sau tôi muốn xin nghỉ phép có lương).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 有 (yū, hữu) nghĩa là 'có', 給 (kyū, cấp) nghĩa là 'lương' hoặc 'cung cấp'. Kết hợp thành 'có lương' trong bối cảnh nghỉ phép.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hợp đồng lao động hoặc giao tiếp công sở tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'nghỉ phép hưởng nguyên lương' hoặc 'nghỉ phép có lương'.

Phân tích từ

有
có, tồn tại
root
+
給
lương, cung cấp
root
Từ Điển Nhật Việt