旬

shun

Cosa significa "旬"?

thời điểm ngon nhất, chín nhất

今が桜の旬です。

Bây giờ là thời điểm hoa anh đào nở ngon nhất.


Come usare "旬" correttamente?

trang trọng

thời điểm mà thực phẩm, hoa quả, cá, v.v. đạt độ chín ngon nhất, tươi nhất, giàu dinh dưỡng nhất theo mùa vụ

この魚は今が旬です。

Con cá này bây giờ là ngon nhất.

桜の花が咲く頃が桜の旬です。

Thời điểm hoa anh đào nở là lúc ngon nhất của hoa anh đào.

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nông sản, thủy hải sản. Có thể mở rộng sang hoa, cảnh quan (ví dụ: mùa hoa anh đào).

trang trọng

thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ vàng son (về sự nổi tiếng, thành công, v.v.)

彼の人気は今が旬だ。

Độ nổi tiếng của anh ấy bây giờ đang ở đỉnh cao.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

旬の食材nguyên liệu theo mùa旬の魚cá theo mùa旬の野菜rau củ theo mùa旬を過ぎるqua mùa, hết mùa ngon

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

旬を迎えるcụm từ
đạt đến thời kỳ chín muồi

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Liên tưởng '旬' như một chiếc đồng hồ báo mùa: khi kim chỉ đến '旬', đó là lúc nguyên liệu đạt chất lượng tốt nhất. Có thể kết hợp với hình ảnh hoa anh đào nở rộ hoặc cá tươi bắt được.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm, hoa quả, hoặc mùa vụ. 2. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng. 3. Có thể kết hợp với động từ '食べる', '獲れる', '咲く' để nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Hán tự 旬 (quần), nghĩa gốc là '10 ngày' (một tuần trong lịch cổ). Sau đó mở rộng nghĩa sang 'thời kỳ chín muồi' do liên quan đến chu kỳ sinh trưởng của thực vật.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản để nhấn mạnh thực phẩm theo mùa. 2. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'thời kỳ vàng son' trong tiếng Việt (trừ trường hợp dịch thuật). 3. Có thể kết hợp với danh từ chỉ mùa vụ (ví dụ: 春の旬, 秋の旬).

Phân tích từ

旬
thời kỳ chín muồi, ngon nhất
root
Từ Điển Nhật Việt