早目

hayame

Cosa significa "早目"?

sớm hơn một chút

会議は10時からですが、早目に来てください。

Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ, nhưng hãy đến sớm hơn một chút.


Come usare "早目" correttamente?

trang trọng

sớm hơn một chút so với thời gian dự định hoặc thông thường

早目に到着すると、席が空いています。

Nếu đến sớm hơn một chút, chỗ ngồi sẽ còn trống.

早目に切り上げましょう。

Hãy kết thúc sớm hơn một chút nhé.

Thường dùng để diễn tả hành động xảy ra trước thời gian dự định một khoảng ngắn (vài phút đến nửa giờ). Có thể kết hợp với các động từ như 到着する (đến nơi), 切り上げる (kết thúc), 終わる (kết thúc), 出発する (khởi hành), etc.

trang trọng

mức độ vừa phải, không quá nhiều

早目に食べて、栄養を摂りましょう。

Hãy ăn vừa phải để bổ sung dinh dưỡng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc chế độ ăn uống.

Cụm từ kết hợp

早目に到着するđến nơi sớm hơn một chút早目に切り上げるkết thúc sớm hơn dự định早目に食べるăn vừa phải早目に出発するkhởi hành sớm hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

早めにcụm từ
sớm hơn, có thể sớm hơn đáng kể

Mẹo hay

Phân biệt 早目 và 早め

早目 nhấn mạnh vào sự điều chỉnh nhẹ (vài phút đến nửa giờ), trong khi 早め có thể ám chỉ sự sớm hơn đáng kể. Ví dụ: 早目に到着する (đến nơi sớm hơn vài phút) vs 早めに到着する (đến nơi sớm hơn hẳn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 早目 trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, 早目 là lựa chọn phù hợp hơn 早め. Ví dụ: 会議に早目に到着する (đến cuộc họp sớm hơn một chút).

Nguồn gốc từ

Kết hợp của kanji 早 (sớm, nhanh chóng) và 目 (mắt, chỉ mức độ). Trong tiếng Nhật, 目 thường được dùng để biểu thị mức độ vừa phải hoặc sự điều chỉnh nhẹ (ví dụ: 多目 - nhiều hơn một chút, 少な目 - ít hơn một chút).

Ghi chú sử dụng

1. 早目 thường nhấn mạnh vào sự điều chỉnh nhẹ về thời gian (vài phút đến nửa giờ), trong khi 早め có thể ám chỉ sự sớm hơn đáng kể. 2. Có thể dùng như tính từ (の) hoặc trạng từ (に). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng 早目 thay vì 早め.

Phân tích từ

早
sớm, nhanh chóng
root
+
目
mắt, chỉ mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt