新鮮
Cosa significa "新鮮"?
tươi mớiこの魚はとても新鮮です。
Con cá này rất tươi mới.
Come usare "新鮮" correttamente?
tươi, tươi mới (thực phẩm, không khí, cảm xúc)
新鮮な空気を吸う。
Hít thở không khí tươi mới.
新鮮な気持ちで仕事を始める。
Bắt đầu công việc với tâm trạng tươi mới.
Thường dùng cho thực phẩm (rau củ, thịt cá) hoặc trạng thái tinh thần.
mới lạ, chưa từng có (ý tưởng, thông tin)
新鮮なアイデアを提案する。
Đề xuất ý tưởng mới lạ.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc sáng tạo.
Mẹo hay
Phân biệt 新鮮 và 新しい
新鮮 nhấn mạnh sự tươi ngon, tươi mới (thường dùng cho thực phẩm, không khí). 新しい chỉ sự mới mẻ về mặt thời gian (đồ vật, ý tưởng). Ví dụ: 新鮮な果物 (quả tươi) vs. 新しい本 (sách mới).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 新鮮?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi ngon, không cũ kỹ (thực phẩm, không khí, cảm xúc). Không dùng cho đồ vật vô tri trừ khi mang nghĩa bóng.
Nguồn gốc từ
Từ 新 (tân) nghĩa là 'mới' và 鮮 (tươi) trong Hán Việt. Ghép lại thành 'mới tươi', chỉ trạng thái tươi ngon, không cũ kỹ.
Ghi chú sử dụng
Dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho đồ vật vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa bóng (ví dụ: 'tâm hồn tươi mới').