新着順
Cosa significa "新着順"?
theo thứ tự mới nhấtこのウェブサイトでは、新着順に商品を表示できます。
Trên trang web này, bạn có thể hiển thị sản phẩm theo thứ tự mới nhất.
Come usare "新着順" correttamente?
sắp xếp theo thứ tự nội dung mới nhất được đăng tải
掲示板で新着順にスレッドを並べ替える
Sắp xếp các chủ đề trên bảng tin theo thứ tự mới nhất.
メールボックスを新着順に表示する
Hiển thị hộp thư theo thứ tự thư mới nhất.
Thường dùng trong các nền tảng trực tuyến như diễn đàn, email, mạng xã hội để sắp xếp nội dung theo thời gian đăng tải mới nhất.
Mẹo hay
Phân biệt 新着順 và 人気順
新着順 sắp xếp theo thời gian đăng tải (mới nhất lên đầu), trong khi 人気順 sắp xếp theo mức độ tương tác (lượt xem, like, comment).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 新着順?
Dùng khi người dùng muốn xem nội dung mới nhất trước tiên, ví dụ như bài đăng trên mạng xã hội, email, hoặc sản phẩm mới trên sàn thương mại điện tử.
Nguồn gốc từ
新着 (しんちゃく) nghĩa là 'mới đến' (từ 新 'mới' + 着 'đến'), 順 (じゅん) nghĩa là 'thứ tự'. Kết hợp thành 'thứ tự nội dung mới nhất'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các hệ thống trực tuyến để sắp xếp nội dung theo thời gian đăng tải. Có thể viết tắt là '新着' trong một số ngữ cảnh.