散らかす
làm rối loạn, làm lộn xộn部屋を散らかすな
Đừng làm phòng của anh ấy lộn xộn
Làm cho một nơi trở nên rối loạn, lộn xộn, không sắp xếp
机の上を散らかしてしまった
Tôi đã làm cho bàn làm việc của mình lộn xộn
子供が部屋を散らかす
Trẻ con làm cho phòng của họ lộn xộn
Thường dùng để mô tả tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian, chẳng hạn như phòng, bàn làm việc, hoặc không gian chung.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ '散らかす' có gốc từ '散らす' (rải rác) và hậu tố 'かす' (làm cho trở nên)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ tình trạng không sắp xếp hoặc làm rối loạn một không gian. Có thể dùng để chỉ cả vật lý và tình trạng tinh thần.