Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教訓を得る

教訓を得る

kyōkun o eru

Cosa significa "教訓を得る"?

rút ra bài học

失敗から教訓を得ることは大切だ。

Việc rút ra bài học từ thất bại là rất quan trọng.


Come usare "教訓を得る" correttamente?

trang trọng

rút ra bài học từ một trải nghiệm (thường là tiêu cực) nhằm tránh lặp lại sai lầm trong tương lai

事故を起こした後、彼は教訓を得て運転を慎重にするようになった。

Sau khi gây tai nạn, anh ấy đã rút ra bài học và trở nên thận trọng hơn khi lái xe.

このプロジェクトの失敗から多くの教訓を得た。

Chúng tôi đã rút ra nhiều bài học từ thất bại của dự án này.

Thường đi kèm với các trải nghiệm tiêu cực như thất bại, sai lầm, tai nạn, hoặc khó khăn. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, công việc, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

教訓を活かすáp dụng bài học教訓を学ぶhọc hỏi bài học教訓を生かすtận dụng bài học

Từ đồng nghĩa

学びを得る教えを汲む

Từ trái nghĩa

失敗を繰り返す

Cụm từ liên quan

失敗は成功の母tục ngữ
thất bại là mẹ thành công
経験から学ぶcụm từ
học hỏi từ kinh nghiệm

Mẹo hay

Phân biệt 教訓を得る và 学ぶ

教訓を得る nhấn mạnh vào việc rút ra bài học từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc thất bại, trong khi 学ぶ (manabu) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc học hỏi từ những điều tích cực hoặc bình thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 教訓を得る?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc rút ra bài học từ những trải nghiệm khó khăn, thất bại, hoặc sai lầm. Không dùng cho những trải nghiệm tích cực hoặc bình thường.

Nguồn gốc từ

教訓 (kyōkun) = giáo huấn, bài học; 得る (eru) = đạt được, rút ra. Kết hợp thành cụm từ chỉ hành động rút ra bài học từ trải nghiệm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những trải nghiệm quan trọng. Không dùng cho những bài học nhỏ nhặt hàng ngày.

Phân tích từ

教訓
bài học, giáo huấn
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
得る
đạt được, rút ra
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.