教育産業
Cosa significa "教育産業"?
ngành công nghiệp giáo dục教育産業はオンライン学習の普及によって変化している。
Ngành công nghiệp giáo dục đang thay đổi do sự phổ biến của việc học trực tuyến.
Come usare "教育産業" correttamente?
Toàn bộ ngành kinh doanh cung cấp sản phẩm và dịch vụ liên quan đến giáo dục, như trường tư, trung tâm luyện thi, sách giáo khoa, nền tảng học trực tuyến và công nghệ giáo dục.
教育産業では、少子化に対応した新しいサービスが求められている。
Trong ngành công nghiệp giáo dục, các dịch vụ mới đáp ứng tình trạng giảm sinh đang được yêu cầu.
Thường dùng khi nói về giáo dục dưới góc độ thị trường, doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh; không chỉ riêng trường học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 教育業界
Nếu bài viết bàn về thị trường, mô hình kinh doanh hoặc doanh nghiệp giáo dục, hãy ưu tiên dùng 教育産業.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán ngữ gồm 教育 (giáo dục) và 産業 (ngành sản xuất, ngành công nghiệp).
Ghi chú sử dụng
教育産業 có sắc thái kinh tế và thương mại hơn 教育業界. Dùng 教育業界 khi nói chung về giới/ngành giáo dục; dùng 教育産業 khi nhấn mạnh quy mô thị trường, doanh thu, doanh nghiệp hoặc dịch vụ giáo dục.