Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 放棄したい

放棄したい

hōki shitai
muốn từ bỏ

この仕事を放棄したいです。

Tôi muốn từ bỏ công việc này.


neutral

Cảm thấy muốn từ bỏ, không muốn tiếp tục nữa.

彼はプロジェクトを放棄したいと言っている。

Anh ấy nói rằng muốn từ bỏ dự án.

この状況から放棄したい気持ちが強い。

Tôi cảm thấy rất muốn từ bỏ tình trạng này.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp khi muốn diễn đạt sự chán nản, thất vọng.

Cụm từ kết hợp

放棄したい気持ちcảm giác muốn từ bỏ放棄したくなるtrở nên muốn từ bỏ放棄する気ý định từ bỏ

Từ đồng nghĩa

やめる投げ出す

Từ trái nghĩa

続ける頑張る

Cụm từ liên quan

投げ出すcụm từ
bỏ cuộc giữa chừng
諦めるword
từ bỏ hoàn toàn hy vọng

Mẹo hay

Phân biệt '放棄したい' và '諦めたい'

'放棄したい' thể hiện mong muốn dừng lại vì không còn hứng thú hoặc nỗ lực, trong khi '諦めたい' mang nghĩa từ bỏ hoàn toàn hy vọng, thường đi kèm cảm giác thất bại.

Quy tắc vàng

Cách dùng tự nhiên trong hội thoại

Khi nói '放棄したい', thường kèm theo lý do hoặc cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: 'この仕事、大変すぎて放棄したい' (Công việc này quá vất vả nên tôi muốn từ bỏ).

Nguồn gốc từ

放棄 (hōki) là từ Hán-Nhật, gồm '放' (phóng, nghĩa là 'bỏ', 'thả') và '棄' (khí, nghĩa là 'vứt bỏ'). 'したい' là dạng mong muốn của động từ 'する' (làm).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện mong muốn chủ quan, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa pháp lý 'từ bỏ quyền lợi' (権利を放棄する).

Phân tích từ

放棄
từ bỏ
root
+
したい
muốn làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.