Looking up...
この仕事を放棄したいです。
Tôi muốn từ bỏ công việc này.
Cảm thấy muốn từ bỏ, không muốn tiếp tục nữa.
彼はプロジェクトを放棄したいと言っている。
Anh ấy nói rằng muốn từ bỏ dự án.
この状況から放棄したい気持ちが強い。
Tôi cảm thấy rất muốn từ bỏ tình trạng này.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp khi muốn diễn đạt sự chán nản, thất vọng.
'放棄したい' thể hiện mong muốn dừng lại vì không còn hứng thú hoặc nỗ lực, trong khi '諦めたい' mang nghĩa từ bỏ hoàn toàn hy vọng, thường đi kèm cảm giác thất bại.
Khi nói '放棄したい', thường kèm theo lý do hoặc cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: 'この仕事、大変すぎて放棄したい' (Công việc này quá vất vả nên tôi muốn từ bỏ).
放棄 (hōki) là từ Hán-Nhật, gồm '放' (phóng, nghĩa là 'bỏ', 'thả') và '棄' (khí, nghĩa là 'vứt bỏ'). 'したい' là dạng mong muốn của động từ 'する' (làm).
Cụm từ này thể hiện mong muốn chủ quan, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa pháp lý 'từ bỏ quyền lợi' (権利を放棄する).