Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 頑張る

頑張る

ganbaruÂm Hán-Việtngan tráng
cố gắng

頑張ってください!

Hãy cố gắng!


◆ Nghĩa thực sự
Cố gắng, nỗ lực
¶ Nghĩa đen
Cứng cáp và căng
Phân tích nghĩa đen
頑cứng cáp+張căng+るđộng từ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng căng sức để hoàn thành một việc gì đó
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi, bạn nói với bạn bè '頑張って!' để khuyến khích họ cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường dùng để khuyến khích và hỗ trợ nhau trong việc cố gắng.
thông thường

Cố gắng, nỗ lực, cố sức làm việc gì đó

試験に頑張る

Cố gắng trong kỳ thi

仕事で頑張る

Cố gắng làm việc

Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả việc cố gắng làm việc gì đó

Cụm từ kết hợp

頑張ってcố gắng頑張るぞtôi sẽ cố gắng

Từ đồng nghĩa

努力するがんばる

Từ trái nghĩa

諦める投げ出す

Cụm từ liên quan

頑張ってくださいcụm từ
Hãy cố gắng
頑張るぞcụm từ
Tôi sẽ cố gắng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Từ này thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự khuyến khích mình trong việc cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả việc cố gắng quá mức

Từ này không dùng để mô tả việc cố gắng quá mức hoặc không hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ngan tráng' (頑張) có nghĩa là 'cứng cáp, kiên trì', sau này được dùng trong tiếng Nhật với nghĩa 'cố gắng'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khuyến khích hoặc mô tả việc cố gắng. Có thể dùng với các đối tượng như người, công việc, hoặc sự kiện.

Phân tích từ

頑
cứng cáp, kiên trì
root
+
張
giãn, căng
root
+
る
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.