改善活動

kaizen katsudō

Cosa significa "改善活動"?

hoạt động cải tiến

当社では、改善活動を通じて生産効率を向上させています。

Công ty chúng tôi đang nâng cao hiệu suất sản xuất thông qua hoạt động cải tiến.


Come usare "改善活動" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động nhằm nâng cao chất lượng, hiệu suất hoặc hiệu quả thông qua các biện pháp cải tiến liên tục trong sản xuất, kinh doanh hoặc quản lý.

改善活動の一環として、チーム全員で問題点を洗い出し、解決策を検討します。

Như một phần của hoạt động cải tiến, toàn đội sẽ xác định vấn đề và thảo luận giải pháp.

工場では、改善活動により無駄な工程を削減し、コスト削減を達成しました。

Nhà máy đã cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ các bước lãng phí thông qua hoạt động cải tiến.

Thường được áp dụng trong hệ thống quản lý chất lượng (TQM), Kaizen (tiếp cận cải tiến liên tục) hoặc các phương pháp quản lý dự án như PDCA.

trang trọng

Chương trình hoặc dự án cụ thể nhằm thúc đẩy tinh thần cải tiến và đổi mới trong tổ chức.

新しい改善活動プロジェクトが始動し、社員からの提案を募集しています。

Dự án hoạt động cải tiến mới đã khởi động và đang kêu gọi đề xuất từ nhân viên.

Có thể bao gồm các hoạt động như 5S, Kaizen, Six Sigma hoặc các cuộc họp cải tiến nhóm.

Cụm từ kết hợp

改善活動の推進thúc đẩy hoạt động cải tiến改善活動の成果kết quả hoạt động cải tiến改善活動の一環としてnhư một phần của hoạt động cải tiến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

PDCAサイクルcụm từ
chu trình PDCA (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động)
5S活動cụm từ
hoạt động 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)
Kaizentừ mới
triết lý cải tiến liên tục

Mẹo hay

Phân biệt 改善活動 và 改善提案

改善活動 là hoạt động cải tiến tổng thể, có thể bao gồm nhiều đề xuất cải tiến (改善提案) từ nhân viên. 改善提案 là những đề xuất cụ thể đóng góp vào hoạt động cải tiến chung.

Quy tắc vàng

Áp dụng 改善活動 trong doanh nghiệp

Khuyến khích nhân viên tham gia đóng góp ý tưởng, tổ chức các buổi họp cải tiến định kỳ, và theo dõi kết quả bằng các chỉ số đo lường (KPI) rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 改善 (cải thiện, tiến bộ) + 活動 (hoạt động). 改善 bắt nguồn từ chữ Hán 改 (cải) + 善 (thiện), nghĩa là 'làm tốt hơn'. 活動 là hoạt động, hành động. Thuật ngữ này phản ánh tinh thần Kaizen của Nhật Bản, tập trung vào cải tiến liên tục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, sản xuất hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với các phương pháp như PDCA (Plan-Do-Check-Act) để tạo thành chu trình cải tiến. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp hoặc dùng thuật ngữ 'hoạt động cải tiến' thay thế.

Phân tích từ

改善
cải thiện, tiến bộ
compound
+
活動
hoạt động, hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt