提案する
đề xuất新しいプロジェクトの提案をしました
Tôi đã đề xuất một dự án mới
trang trọngthông thường
Đề xuất một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp
彼は会議で予算削減の提案をしました
Ông ấy đã đề xuất giảm ngân sách trong cuộc họp
彼女は新しいマーケティング戦略を提案しました
Cô ấy đã đề xuất một chiến lược tiếp thị mới
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi muốn đưa ra một ý kiến mới
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc họp
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận để đưa ra một ý kiến mới.
Quy tắc vàng
Động từ chuyển tiếp
Từ này thường được sử dụng với đối tượng là một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '提案' (đề án) + động từ 'する' (làm)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi muốn đưa ra một ý kiến mới trong một cuộc thảo luận.
Phân tích từ
提案
đề xuất
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt