提出期限
Cosa significa "提出期限"?
hạn nộpレポートの提出期限は来週の月曜日です。
Hạn nộp báo cáo là thứ Hai tuần sau.
Come usare "提出期限" correttamente?
Thời hạn cuối cùng để nộp tài liệu, bài tập hoặc hồ sơ theo yêu cầu.
この書類の提出期限は3月31日までです。
Hạn nộp hồ sơ này là đến ngày 31 tháng 3.
提出期限を過ぎると受け付けられません。
Nếu quá hạn nộp, sẽ không được chấp nhận.
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, công sở hoặc các thủ tục hành chính.
Mẹo hay
Phân biệt 提出期限 và 締め切り
提交期限 dùng cho tài liệu/bài tập/hồ sơ theo yêu cầu cụ thể, trong khi 締め切り có thể dùng cho bất kỳ thời hạn chung chung nào (ví dụ: đăng ký, nộp đơn).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
提出期限 luôn đi kèm với đối tượng cần nộp (báo cáo, hồ sơ, v.v.). Không dùng để chỉ thời hạn cho các hoạt động không yêu cầu nộp sản phẩm (ví dụ: hạn đăng ký hội thảo).
Nguồn gốc từ
提出 (teishutsu) = nộp; 期限 (kigen) = hạn chót. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (漢語).
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức như hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, email công việc hoặc thông báo học thuật.