接触者期間

せっしょくしゃきかん

Cosa significa "接触者期間"?

thời gian tiếp xúc

新型コロナウイルスの接触者期間は14日間とされている。

Thời gian tiếp xúc đối với virus corona chủng mới được quy định là 14 ngày.


Come usare "接触者期間" correttamente?

Y học
trang trọng

Khoảng thời gian mà một người có nguy cơ lây nhiễm bệnh do tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh.

保健所は接触者期間中の外出自粛を求めた。

Trung tâm y tế yêu cầu hạn chế ra ngoài trong thời gian tiếp xúc.

接触者期間を過ぎたら、感染リスクはほぼなくなると考えられている。

Sau thời gian tiếp xúc, nguy cơ lây nhiễm được cho là gần như không còn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh (COVID-19, cúm,...) để chỉ thời gian theo dõi hoặc cách ly sau khi tiếp xúc với nguồn lây.

Cụm từ kết hợp

接触者期間中trong thời gian tiếp xúc接触者期間を経過するkết thúc thời gian tiếp xúc接触者期間の延長kéo dài thời gian tiếp xúc

Cụm từ liên quan

濃厚接触者cụm từ
người tiếp xúc gần

Mẹo hay

Phân biệt với 'thời gian ủ bệnh'

Thời gian tiếp xúc (接触者期間) là khoảng thời gian theo dõi sau khi tiếp xúc với nguồn lây, trong khi thời gian ủ bệnh (潜伏期間) là thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh y tế chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong thông báo của cơ quan y tế, bệnh viện hoặc hướng dẫn phòng chống dịch. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Ghép từ các thành tố Hán-Nhật: 接触 (tiếp xúc, tiếp cận) + 者 (người) + 期間 (thời gian). Từ này xuất hiện phổ biến trong y tế công cộng từ giai đoạn đại dịch COVID-19 (2020-2023).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh phi y tế. Cần phân biệt với 'thời gian ủ bệnh' (thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng).

Phân tích từ

接触
tiếp xúc, tiếp cận
root
+
者
người
suffix
+
期間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt