濃厚接触者

nōkō sesshokusha

Cosa significa "濃厚接触者"?

người tiếp xúc gần

新型コロナウイルス感染者の濃厚接触者として特定された。

Đã được xác định là người tiếp xúc gần với bệnh nhân nhiễm COVID-19.


Come usare "濃厚接触者" correttamente?

Y học
trang trọng

người có tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh (đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh truyền nhiễm).

濃厚接触者は自宅待機が求められます。

Người tiếp xúc gần cần tự cách ly tại nhà.

保健所が濃厚接触者のリストを作成した。

Trung tâm y tế đã lập danh sách người tiếp xúc gần.

Thuật ngữ thường xuất hiện trong các quy định phòng chống dịch bệnh như COVID-19, cúm gia cầm, hoặc các bệnh truyền nhiễm khác. Không áp dụng cho các tình huống tiếp xúc thông thường.

Cụm từ kết hợp

濃厚接触者の特定xác định người tiếp xúc gần濃厚接触者検査xét nghiệm người tiếp xúc gần濃厚接触者隔離cách ly người tiếp xúc gần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

濃厚接触cụm từ
sự tiếp xúc mật thiết (có nguy cơ lây nhiễm cao)
濃厚接触期間cụm từ
thời gian tiếp xúc mật thiết (thường 14 ngày trước khi khởi phát triệu chứng)

Mẹo hay

Phân biệt '濃厚接触者' và '接触者'

Người tiếp xúc gần (濃厚接触者) là người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc trực tiếp, gần gũi với người bệnh (khoảng cách <1.5-2m, thời gian >15 phút). Người tiếp xúc (接触者) rộng hơn, bao gồm cả những người có tiếp xúc không mật thiết.

Quy tắc vàng

Quy định về người tiếp xúc gần

Theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam, người tiếp xúc gần cần theo dõi sức khỏe 14 ngày và thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm theo hướng dẫn của cơ quan y tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō, 'nồng hậu, mật thiết') + 接触 (sesshoku, 'tiếp xúc') + 者 (sha, 'người'). Thuật ngữ được tạo ra để chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc mật thiết với nguồn bệnh.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng. Không dùng trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt với '接触者' (người tiếp xúc) - thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tiếp xúc không mật thiết.

Phân tích từ

濃厚
nồng hậu, mật thiết
root
+
接触
tiếp xúc
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt