掃く
Cosa significa "掃く"?
quét部屋を掃く。
Quét phòng.
Come usare "掃く" correttamente?
Dùng chổi, bàn chải hoặc dụng cụ khác để di chuyển bụi, rác hoặc vật thể nhỏ trên mặt đất hoặc bề mặt sang một bên.
庭を掃く。
Quét sân.
靴を掃く。
Quét giày (để loại bỏ bụi bẩn).
Có thể dùng với các công cụ như ほうき (chổi), ちりとり (cái hót rác), hoặc 箒 (bàn chải).
Di chuyển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ (thường dùng cho gió, sóng, hoặc ánh sáng).
風が木の葉を掃く。
Gió quét lá cây.
Thường dùng trong văn học hoặc thơ ca để miêu tả chuyển động mạnh.
Lướt qua nhanh chóng (thường dùng cho ánh sáng, tia laser, hoặc tầm nhìn).
レーザーが壁を掃く。
Tia laser quét tường.
Trong công nghệ, dùng để miêu tả chuyển động của tia sáng (ví dụ: radar, máy quét).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 掃く và 払う
掃く (haku) thường dùng cho hành động quét sạch toàn bộ bề mặt (ví dụ: quét nhà). 払う (harafu) thường dùng cho hành động quét nhẹ hoặc loại bỏ bụi bẩn khỏi vật thể (ví dụ: quét bụi khỏi áo).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 掃く?
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động quét sạch toàn bộ bề mặt hoặc khi sử dụng công cụ như chổi. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc chỉ loại bỏ bụi bẩn khỏi vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 掃 (sao) nghĩa là 'quét' trong Hán Việt, kết hợp với động từ 'く' (ku) trong tiếng Nhật cổ. Cả từ ghép có nghĩa gốc là 'quét sạch'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng động từ 払う (harafu) cho nghĩa 'quét' (ví dụ: 靴を払う - harafu - 'quét giày'). 2. 掃く thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nhấn mạnh hành động quét sạch. 3. Trong công nghệ, 掃く thường kết hợp với các thiết bị như レーダー (raida - radar) hoặc レーザー (rēzā - laser) để chỉ chuyển động quét.