折衝
Cosa significa "折衝"?
đàm phán両国は領土問題の解決に向けて激しい折衝を繰り広げた。
Hai quốc gia đã tiến hành những cuộc đàm phán gay gắt nhằm giải quyết vấn đề lãnh thổ.
Come usare "折衝" correttamente?
Sự đàm phán, thương lượng giữa các bên nhằm đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết xung đột.
政府は隣国との貿易協定に向けて折衝を重ねている。
Chính phủ đang tiến hành nhiều vòng đàm phán với nước láng giềng nhằm đạt được hiệp định thương mại.
労使間の賃金交渉は折衝が難航した。
Cuộc đàm phán tiền lương giữa người lao động và chủ sử dụng lao động đã gặp nhiều khó khăn.
Thường dùng trong bối cảnh ngoại giao, kinh doanh, lao động hoặc các cuộc đàm phán có tính chất căng thẳng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 折衝 và 交渉
'折衝' nhấn mạnh sự căng thẳng và nỗ lực nhượng bộ trong đàm phán, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc lao động. '交渉' rộng hơn, bao gồm mọi hình thức thương lượng, kể cả những cuộc đàm phán suôn sẻ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 折衝?
Dùng khi cuộc đàm phán có tính chất đối đầu hoặc căng thẳng, đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau. Không dùng cho các cuộc đàm phán đơn giản hoặc hợp tác thuận lợi.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: '折' (chiết) nghĩa là 'gập lại, uốn cong' (thể hiện sự nhượng bộ), '衝' (xung) nghĩa là 'đụng độ, xung đột'. Kết hợp thành '折衝' mang nghĩa ban đầu là 'chặn đứng xung đột bằng cách nhượng bộ' rồi dần chuyển sang 'đàm phán, thương lượng'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các cuộc đàm phán có tính chất căng thẳng hoặc quan trọng. Khác với '交渉' (thương lượng chung chung), '折衝' nhấn mạnh sự nỗ lực nhượng bộ và đối đầu trong quá trình đàm phán.