披露宴

hirouen

Cosa significa "披露宴"?

tiệc chiêu đãi sau lễ cưới

彼らは来週の土曜日に披露宴を開催します。

Họ sẽ tổ chức tiệc chiêu đãi sau lễ cưới vào thứ bảy tuần sau.


Come usare "披露宴" correttamente?

trang trọng

Tiệc chiêu đãi được tổ chức sau lễ cưới, nơi cô dâu chú rể giới thiệu gia đình hai bên và bạn bè thân hữu.

披露宴では新郎新婦が両家の家族や友人を招待して、結婚式の喜びを分かち合います。

Tại tiệc chiêu đãi, cô dâu chú rể mời gia đình hai bên và bạn bè thân hữu để cùng chia sẻ niềm vui trong lễ cưới.

Thường diễn ra vào buổi tối hoặc buổi trưa sau lễ cưới chính thức. Có thể bao gồm các tiết mục văn nghệ, trò chơi, và bữa tiệc buffet hoặc ngồi riêng.

Cụm từ kết hợp

披露宴の招待状thiệp mời tiệc chiêu đãi披露宴の司会người dẫn chương trình tiệc chiêu đãi披露宴の費用chi phí tổ chức tiệc chiêu đãi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

結婚式cụm từ
lễ cưới chính thức
新郎新婦cụm từ
cô dâu chú rể

Mẹo hay

Phân biệt 披露宴 và 結婚式

結婚式 (lễ cưới) là buổi lễ chính thức theo nghi thức pháp lý hoặc tôn giáo, trong khi 披露宴 (tiệc chiêu đãi) là phần tiệc xã hội sau đó để giới thiệu gia đình và bạn bè. Tại Nhật Bản, hai sự kiện này có thể diễn ra cùng ngày hoặc khác ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản trang trọng

披露宴 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: thư mời, bài phát biểu, hoặc bài viết về đám cưới. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật như hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 披露 (phi lộ) nghĩa là 'trưng bày, giới thiệu' (từ tiếng Hán '披露' *pīlù*) + 宴 (yến) nghĩa là 'bữa tiệc' (từ tiếng Hán '宴' *yàn*). Thuật ngữ này phản ánh truyền thống giới thiệu cô dâu chú rể và gia đình hai bên sau lễ cưới ở Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Khác với '結婚式' (lễ cưới), '披露宴' tập trung vào phần tiệc chiêu đãi mang tính xã hội hơn. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'tiệc chiêu đãi sau lễ cưới' hoặc 'tiệc cưới' nói chung, nhưng thường được dùng trong bối cảnh trang trọng.

Phân tích từ

披露
trưng bày, giới thiệu
root
+
宴
bữa tiệc, yến tiệc
root
Từ Điển Nhật Việt