才覚
Cosa significa "才覚"?
sự khôn ngoan彼は才覚に富んでいて、どんな困難な状況でも切り抜けることができる。
Anh ấy giàu sự khôn ngoan nên có thể vượt qua bất kỳ tình huống khó khăn nào.
Come usare "才覚" correttamente?
khả năng hiểu biết, thông minh và khéo léo trong việc giải quyết vấn đề hoặc thích nghi với hoàn cảnh
彼女は才覚を働かせて、難問を解決した。
Cô ấy đã vận dụng sự khôn ngoan để giải quyết vấn đề khó khăn.
その政治家は才覚に優れ、国を繁栄させた。
Chính trị gia đó xuất sắc về sự khôn ngoan nên đã khiến đất nước thịnh vượng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào khả năng ứng biến và sự sắc sảo trong tư duy.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 才覚 với 知恵
才覚 thiên về khả năng ứng biến linh hoạt trong tình huống thực tế, trong khi 知恵 (trí tuệ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hiểu biết sâu sắc và đạo đức. Ví dụ: '才覚を働かせる' (vận dụng sự khôn ngoan) nhưng '知恵を絞る' (vắt óc suy nghĩ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 才覚?
Dùng khi nhấn mạnh vào khả năng ứng biến khéo léo trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khi giải quyết vấn đề. Không dùng để chỉ tài năng bẩm sinh hay kỹ năng chuyên môn.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 才 (tài năng) + 覚 (nhận thức, hiểu biết). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu mang nghĩa rộng hơn là 'sự thông minh' hoặc 'tài năng'. Theo thời gian, nghĩa dần thu hẹp lại thành khả năng ứng biến khéo léo trong hoàn cảnh khó khăn.
Ghi chú sử dụng
Khác với '才能' (tài năng thiên bẩm), '才覚' nhấn mạnh vào khả năng ứng biến linh hoạt trong thực tế. Không dùng để chỉ tài năng bẩm sinh hay kỹ năng chuyên môn cụ thể.