Looking up...
彼は才能を現し、賞を受賞した
Anh ấy đã biểu hiện tài năng và nhận giải thưởng
Biểu hiện hoặc thể hiện tài năng hoặc khả năng của mình
彼女は音楽の才能を現す
Cô ấy đã biểu hiện tài năng âm nhạc của mình
この作品は彼の才能を現している
Tác phẩm này đã thể hiện tài năng của anh ấy
Thường dùng để nói về việc thể hiện khả năng đặc biệt hoặc tài năng của một người
Từ '才能' (tài năng) và '現す' (biểu hiện, thể hiện) kết hợp để tạo thành cụm từ
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi nói về việc thể hiện tài năng đặc biệt