成功する

seikō suru
thành công

彼は一生懸命働いて成功した。

Anh ấy đã nỗ lực hết mình và thành công.


trang trọng

đạt được kết quả mong muốn sau nỗ lực; đạt được mục tiêu đề ra

会社の成功を祈っています。

Tôi cầu chúc sự thành công của công ty.

そのプロジェクトは成功しました。

Dự án đó đã thành công.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân. Không ám chỉ thành công mang tính bề ngoài hay ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

成功を収めるthu được thành công成功の秘訣bí quyết thành công成功体験trải nghiệm thành công成功報酬thưởng thành công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

成功は偶然ではないtục ngữ
Thành công không phải là ngẫu nhiên

Mẹo hay

Phân biệt '成功する' và '上手くいく'

'成功する' thường đi kèm với mục tiêu rõ ràng (thi cử, kinh doanh, dự án). '上手くいく' (mọi việc diễn ra trôi chảy) có thể dùng trong ngữ cảnh không nhất thiết phải đạt mục tiêu (ví dụ: 'Buổi tiệc diễn ra suôn sẻ').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng '成功する' trong câu

Luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động (例: 彼が成功した, 会社が成功した). Không dùng cho sự vật vô tri (例: ❌ その本が成功した → ⭕ その本はベストセラーになった).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 成 (thành) nghĩa là 'hoàn thành', 'làm nên'; 功 (công) nghĩa là 'công sức', 'thành tựu'. Kết hợp lại thành 'thành công' - đạt được mục tiêu nhờ nỗ lực.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '成功する' với '上手くいく' (mọi việc diễn ra suôn sẻ) hay 'うまくいく' (thành công một cách tự nhiên). '成功する' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực và đạt được mục tiêu cụ thể.

Phân tích từ

成
hoàn thành, đạt được
root
+
功
công sức, thành tựu
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt