意志
Cosa significa "意志"?
ý chí彼は強い意志を持っている。
Anh ấy có ý chí mạnh mẽ.
Come usare "意志" correttamente?
khả năng quyết định và theo đuổi mục tiêu của bản thân, bao gồm sự kiên định và nỗ lực
彼女は意志が固いので、どんな困難にも負けない。
Cô ấy có ý chí vững vàng nên không chịu thua bất kỳ khó khăn nào.
成功するには強い意志が必要だ。
Để thành công, cần có ý chí mạnh mẽ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự quyết tâm và kiên trì.
sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn
困難に打ち勝つ意志が大切だ。
Ý chí vượt qua khó khăn thật quan trọng.
Có thể xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm mang tính triết lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 意志 và 意思
意志 thường chỉ sức mạnh tinh thần và sự kiên định trong hành động (ví dụ: có ý chí vượt khó), trong khi 意思 thiên về suy nghĩ, quan điểm hoặc ý kiến (ví dụ: bày tỏ ý kiến).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng
意志 thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, bài diễn thuyết, hoặc khi nói về sự quyết tâm của con người. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc đời thường.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật, gồm hai chữ: 意 (ý, ý nghĩa) + 志 (chí, chí hướng).
Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả khả năng quyết định và theo đuổi mục tiêu của bản thân, thường mang sắc thái trang trọng. Khác với 意思 (ý nghĩa, ý kiến) vốn thiên về suy nghĩ hoặc quan điểm.