Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後ろを振り返る

後ろを振り返る

ushiro o furikaeru
quay lại nhìn phía sau

彼女は後ろを振り返って微笑んだ。

Cô ấy quay lại nhìn phía sau rồi mỉm cười.


neutral

Quay đầu hoặc xoay người để nhìn về phía sau mình.

ドアを出た後、後ろを振り返って手を振った。

Sau khi ra khỏi cửa, tôi quay lại nhìn phía sau rồi vẫy tay.

彼は後ろを振り返って誰かを探していた。

Anh ấy quay đầu nhìn phía sau để tìm ai đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

後ろを振り返るquay lại nhìn phía sau振り返って見るnhìn lại振り返って話すnói chuyện quay về phía sau

Từ đồng nghĩa

振り返る見返す

Từ trái nghĩa

前を見る

Cụm từ liên quan

過去を振り返るcụm từ
nhìn lại quá khứ
振り返って笑うcụm từ
quay lại cười

Mẹo hay

Phân biệt 振り返る và 後ろを振り返る

振り返る có thể dùng độc lập với nghĩa bóng (nhớ lại quá khứ), trong khi 後ろを振り返る luôn chỉ hành động quay đầu nhìn phía sau theo nghĩa đen.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 後ろを振り返る?

Chỉ dùng khi người nói thực sự quay đầu nhìn phía sau mình (ví dụ: khi đi bộ, đứng, ngồi). Không dùng trong nghĩa bóng trừ văn học.

Nguồn gốc từ

後ろ (ushiro) = phía sau; 振り返る (furikaeru) = quay lại nhìn. Cả cụm ghép từ hai động từ chỉ hành động quay đầu hoặc xoay người để quan sát phía sau.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh hành động vật lý rõ ràng. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp văn học/nghệ thuật. Cần phân biệt với nghĩa bóng của 'quay lại nhìn quá khứ' (thường dùng từ '振り返る' đơn lẻ).

Phân tích từ

後ろ
phía sau
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
振り返る
quay lại nhìn
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.