Looking up...
彼女は後ろを振り返って微笑んだ。
Cô ấy quay lại nhìn phía sau rồi mỉm cười.
Quay đầu hoặc xoay người để nhìn về phía sau mình.
ドアを出た後、後ろを振り返って手を振った。
Sau khi ra khỏi cửa, tôi quay lại nhìn phía sau rồi vẫy tay.
彼は後ろを振り返って誰かを探していた。
Anh ấy quay đầu nhìn phía sau để tìm ai đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, không mang nghĩa bóng.
振り返る có thể dùng độc lập với nghĩa bóng (nhớ lại quá khứ), trong khi 後ろを振り返る luôn chỉ hành động quay đầu nhìn phía sau theo nghĩa đen.
Chỉ dùng khi người nói thực sự quay đầu nhìn phía sau mình (ví dụ: khi đi bộ, đứng, ngồi). Không dùng trong nghĩa bóng trừ văn học.
後ろ (ushiro) = phía sau; 振り返る (furikaeru) = quay lại nhìn. Cả cụm ghép từ hai động từ chỉ hành động quay đầu hoặc xoay người để quan sát phía sau.
Dùng trong ngữ cảnh hành động vật lý rõ ràng. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp văn học/nghệ thuật. Cần phân biệt với nghĩa bóng của 'quay lại nhìn quá khứ' (thường dùng từ '振り返る' đơn lẻ).