後で
sau後で話しましょう。
Chúng ta hãy nói chuyện sau nhé.
sau (khi so sánh với thời điểm hiện tại)
後で電話します。
Tôi sẽ gọi điện thoại sau.
後で会いましょう。
Chúng ta gặp nhau sau nhé.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sự và thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 後で và 後に
後で thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập, trong khi 後に mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Sử dụng 後で
Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Không dùng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của kanji 後 (sau) và で (trợ từ chỉ phương thức). 後 có nguồn gốc từ Hán Việt (後: hậu), nghĩa gốc là phía sau, sau đó. で là trợ từ chỉ phương thức, nghĩa là 'bằng cách nào đó' nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'vào thời điểm'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ thời gian quá khứ (dùng '前に' cho quá khứ). Có thể kết hợp với các trợ từ khác như 'は' (後では) để nhấn mạnh sự đối lập thời gian.