強制性交罪

kyōsei seikō zai

Cosa significa "強制性交罪" in Vietnamese?

tội hiếp dâm

被告は強制性交罪で起訴された。

Bị cáo bị khởi tố tội hiếp dâm.


Come usare "強制性交罪" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Tội buộc người khác quan hệ tình dục bằng vũ lực, đe dọa hoặc lợi dụng tình trạng không thể chống cự.

強制性交罪は日本の刑法第177条に規定されている重罪の一つである。

Tội hiếp dâm được quy định là trọng tội trong Điều 177 Bộ luật Hình sự Nhật Bản.

被害者が意識を失っていたため、被告は強制性交罪で告発された。

Do nạn nhân bất tỉnh, bị cáo bị cáo buộc tội hiếp dâm.

Thuật ngữ pháp lý chính thức, thay thế cho '強姦罪' (tội hiếp dâm truyền thống) kể từ cải cách luật năm 2017 nhằm mở rộng phạm vi bảo vệ nạn nhân.

Cụm từ kết hợp

強制性交罪で起訴するkhởi tố tội hiếp dâm強制性交罪に問われるbị truy tố tội hiếp dâm強制性交罪の立件khởi tố vụ án hiếp dâm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

性的同意cụm từ
sự đồng thuận tình dục
立件cụm từ
khởi tố vụ án

Mẹo hay

Phân biệt với '強姦罪'

Từ năm 2017, Nhật Bản thay '強姦罪' (tội hiếp dâm truyền thống) bằng '強制性交罪' để mở rộng phạm vi tội phạm bao gồm cả quan hệ tình dục bằng miệng, hậu môn và trong tình trạng nạn nhân không thể chống cự (ví dụ: bất tỉnh, say rượu).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong văn bản pháp lý hoặc báo chí, luôn sử dụng 'tội hiếp dâm' (mang nghĩa rộng) thay vì 'hiếp dâm' truyền thống khi đề cập đến tội danh theo luật Nhật Bản hiện hành.

Nguồn gốc từ

Ghép từ: 強制 (cưỡng chế, ép buộc) + 性交 (quan hệ tình dục) + 罪 (tội). Thuật ngữ pháp lý Nhật Bản, được dịch trực tiếp sang tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Không dùng trong ngôn ngữ thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến điều luật. Cần phân biệt với '性的同意のない性交' (quan hệ tình dục không có sự đồng thuận) trong bối cảnh tranh luận xã hội.

Phân tích từ

強制
ép buộc, cưỡng chế
root
+
性交
quan hệ tình dục
root
+
罪
tội, tội phạm
suffix
Từ Điển Nhật Việt