強制わいせつ罪

kyōsei waisetsu-zai

Cosa significa "強制わいせつ罪" in Vietnamese?

tội hiếp dâm cưỡng bức

彼は強制わいせつ罪で逮捕された。

Anh ấy bị bắt vì tội hiếp dâm cưỡng bức.


Come usare "強制わいせつ罪" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Tội danh trong luật hình sự Nhật Bản liên quan đến hành vi quan hệ tình dục không tự nguyện do sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc ép buộc.

強制わいせつ罪の成立には被害者の同意がないことが要件となる。

Yếu tố bắt buộc để cấu thành tội hiếp dâm cưỡng bức là nạn nhân không có sự đồng thuận.

被告は強制わいせつ罪で起訴された。

Bị cáo bị truy tố theo tội danh hiếp dâm cưỡng bức.

Thuật ngữ pháp lý này bao gồm cả hành vi quan hệ tình dục bằng bộ phận sinh dục lẫn các hành vi tình dục khác (ví dụ: sờ mó bộ phận sinh dục) nếu được thực hiện dưới sức ép mạnh.

Cụm từ kết hợp

強制わいせつ罪でtheo tội hiếp dâm cưỡng bức強制わいせつ罪に問われるbị truy tố tội hiếp dâm cưỡng bức強制わいせつ罪の成立要件yếu tố cấu thành tội hiếp dâm cưỡng bức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

不同意わいせつcụm từ
dâm ô không tự nguyện (thuật ngữ pháp lý mở rộng từ năm 2023)

Mẹo hay

Phân biệt với tội danh tương tự

Tội '強制わいせつ罪' (hiếp dâm cưỡng bức) khác với '不同意わいせつ' (dâm ô không tự nguyện) ở chỗ tội danh cũ yêu cầu yếu tố vũ lực/đe dọa rõ ràng, trong khi tội danh mới (áp dụng từ 2023) chỉ cần chứng minh nạn nhân không đồng thuận, ngay cả khi không có bạo lực.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

Khi thảo luận về các vụ án hình sự tại Nhật Bản, hãy sử dụng thuật ngữ chính thức '強制わいせつ罪' thay vì các từ lóng không chính thức như 'レイプ' (reipu) để tránh nhầm lẫn hoặc thiếu tôn trọng nạn nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 強制 (kyōsei, cưỡng bức) + わいせつ (waisetsu, dâm ô) + 罪 (zai, tội). Thuật ngữ pháp lý này phản ánh sự phân loại tội danh theo Bộ luật Hình sự Nhật Bản (刑法), trong đó hành vi tình dục không tự nguyện bị coi là tội nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ đơn giản hơn như 'hiếp dâm' (レイプ, reipu) hoặc 'tấn công tình dục' (性的暴行, seiteki bōkō).

Phân tích từ

強制
cưỡng bức, ép buộc
root
+
わいせつ
dâm ô, tục tĩu
root
+
罪
tội, tội danh
suffix
Từ Điển Nhật Việt